Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “结肠”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
结肠jié cháng

结肠: đại tràng (ruột già)

Cụm từ
结肠镜检查jié cháng jìng jiǎn chá

结肠镜检查: nội soi đại tràng

Cụm từ
结肠镜jié cháng jìng

结肠镜: ống nội soi đại tràng; nội soi đại tràng (viết tắt của 結腸鏡檢查|结肠镜检查[jie2 chang2 jing4 jian3 cha2])

Viết tắt
结肠炎jié cháng yán

结肠炎: viêm đại tràng (y học)

Cụm từ
降结肠jiàng jié cháng

降结肠: đại tràng xuống (giải phẫu); phần thứ ba của ruột già

Cụm từ
横结肠héng jié cháng

横结肠: đại tràng ngang (giải phẫu); phần thứ hai của ruột già

Cụm từ
升结肠shēng jié cháng

升结肠: đại tràng lên (giải phẫu); phần đầu tiên của ruột già

Cụm từ
乙状结肠yǐ zhuàng jié cháng

乙状结肠: đại tràng xích ma, nối đại tràng xuống với trực tràng

Cụm từ