Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结肠炎結腸炎

jié cháng yán

结肠炎 là gì?

结肠炎 [jié cháng yán] có nghĩa là viêm đại tràng (y học).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结肠炎 trong tiếng Việt

viêm đại tràng (y học)

Cách đọc và ghi nhớ 结肠炎

结肠炎 được đọc là jié cháng yán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viêm đại tràng (y học)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan