结肠镜結腸鏡 jié cháng jìng 结肠镜 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 结肠镜 trong tiếng Việt ống nội soi đại tràngnội soi đại tràng (viết tắt của 結腸鏡檢查|结肠镜检查[jie2 chang2 jing4 jian3 cha2]) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan