Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
降结肠降結腸

jiàng jié cháng

降结肠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 降结肠 trong tiếng Việt

đại tràng xuống (giải phẫu); phần thứ ba của ruột già

Tra từ liên quan