降结肠降結腸 jiàng jié cháng 降结肠 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 降结肠 trong tiếng Việt đại tràng xuống (giải phẫu); phần thứ ba của ruột già 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan