Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “结果”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
结果jié guǒ

结果: kết quả; kết cục; kết luận; cuối cùng; do đó; giết; xử lý

Cụm từ
调查结果diào chá jié guǒ

调查结果: kết quả (điều tra, thăm dò)

Cụm từ
统计结果tǒng jì jié guǒ

统计结果: kết quả thống kê

Cụm từ
必然结果bì rán jié guǒ

必然结果: kết quả tất yếu; hậu quả không thể tránh khỏi

Cụm từ
不结果bù jié guǒ

不结果: không có kết quả

Cụm từ