Kết quả tra từ “结果”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
结果jié guǒ
结果: kết quả; kết cục; kết luận; cuối cùng; do đó; giết; xử lý
调查结果diào chá jié guǒ
调查结果: kết quả (điều tra, thăm dò)
统计结果tǒng jì jié guǒ
统计结果: kết quả thống kê
必然结果bì rán jié guǒ
必然结果: kết quả tất yếu; hậu quả không thể tránh khỏi
不结果bù jié guǒ
不结果: không có kết quả