Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “结晶”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
结晶jié jīng

结晶: kết tinh; sự kết tinh; tinh thể; tính kết tinh; (ví von) thành quả (lao động, v.v.)

Cụm từ
结晶体jié jīng tǐ

结晶体: tinh thể

Cụm từ
结晶状jié jīng zhuàng

结晶状: dạng kết tinh

Cụm từ
结晶水jié jīng shuǐ

结晶水: nước kết tinh

Cụm từ
结晶学jié jīng xué

结晶学: kết tinh học

Cụm từ
重结晶chóng jié jīng

重结晶: kết tinh lại

Cụm từ