Kết quả tra từ “结婚”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
结婚jié hūn
结婚: kết hôn; cưới; LT:次[ci4]
结婚证jié hūn zhèng
结婚证: giấy chứng nhận kết hôn
结婚纪念日jié hūn jì niàn rì
结婚纪念日: kỷ niệm ngày cưới
结婚生子jié hūn shēng zǐ
结婚生子: kết hôn và sinh con; xây dựng gia đình
闪电结婚shǎn diàn jié hūn
闪电结婚: kết hôn ngay sau khi gặp mặt