Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结婚证結婚證

jié hūn zhèng

结婚证 là gì?

结婚证 [jié hūn zhèng] có nghĩa là giấy chứng nhận kết hôn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结婚证 trong tiếng Việt

giấy chứng nhận kết hôn

Cách đọc và ghi nhớ 结婚证

结婚证 được đọc là jié hūn zhèng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giấy chứng nhận kết hôn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan