结婚
kết hôn; cưới; LT:次[ci4]
kết hôn; cưới; LT:次[ci4]
结婚 thường mang nghĩa “kết hôn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 结婚, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kết hôn và sinh con; xây dựng gia đình
›结婚证jié hūn zhènggiấy chứng nhận kết hôn
›结合jié hékết hợp; liên kết; tích hợp; ràng buộc; LT:次[ci4]
›结婚纪念日jié hūn jì niàn rìkỷ niệm ngày cưới
›结合过程jié hé guò chéngquá trình kết hợp
›结合模型jié hé mó xíngmô hình kết hợp
›结合律jié hé lǜluật kết hợp (xy)z = x(yz) (toán)
›结出jiē chūkết quả (trái)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.