Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “终身”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
终身zhōng shēn

终身: suốt đời; cả đời; hôn nhân

Cụm từ
终身监禁zhōng shēn jiān jìn

终身监禁: án tù chung thân

Cụm từ
终身大事zhōng shēn dà shì

终身大事: bước ngoặt quan trọng của cuộc đời (đặc biệt là hôn nhân)

Cụm từ
终身制zhōng shēn zhì

终身制: nhiệm kỳ trọn đời

Cụm từ
终身俸zhōng shēn fèng

终身俸: (Đài Loan) lương hưu (cho quân nhân, công chức và giáo viên đã nghỉ hưu)

Cụm từ
私定终身sī dìng zhōng shēn

私定终身: hẹn ước kết hôn mà không có sự chấp thuận của cha mẹ

Cụm từ
情定终身qíng dìng zhōng shēn

情定终身: (thành ngữ) thề yêu mãi mãi; trao lời thề hôn nhân

Thành ngữ
一日为师,终身为父yī rì wéi shī , zhōng shēn wéi fù

一日为师,终身为父: nghĩa đen: một ngày làm thầy, suốt đời làm cha (thành ngữ)

Thành ngữ