Kết quả cho “终身”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
suốt đời; cả đời; hôn nhân
(Đài Loan) lương hưu (cho quân nhân, công chức và giáo viên đã nghỉ hưu)
nhiệm kỳ trọn đời
bước ngoặt quan trọng của cuộc đời (đặc biệt là hôn nhân)
án tù chung thân
(thành ngữ) thề yêu mãi mãi; trao lời thề hôn nhân
hẹn ước kết hôn mà không có sự chấp thuận của cha mẹ
nghĩa đen: một ngày làm thầy, suốt đời làm cha (thành ngữ)