Kết quả tra từ “线圈”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
线圈xiàn quān
线圈: cuộn cảm (kỹ thuật điện); cuộn dây
线圈般xiàn quān bān
线圈般: cuộn cảm (kỹ thuật điện); cuộn dây
罗氏线圈Luó shì xiàn quān
罗氏线圈: cuộn Rogowski
纬线圈wěi xiàn quān
纬线圈: đường vĩ độ; song song
紧凑渺子线圈Jǐn còu Miǎo zǐ Xiàn quān
紧凑渺子线圈: Compact Muon Solenoid (CMS)
感应线圈gǎn yìng xiàn quān
感应线圈: cuộn cảm