Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “繁殖”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
繁殖fán zhí

繁殖: sinh sản; sinh trưởng; sinh sôi

Cụm từ
驯养繁殖场xùn yǎng fán zhí chǎng

驯养繁殖场: cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống

Cụm từ
驯养繁殖xùn yǎng fán zhí

驯养繁殖: thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt

Cụm từ
近亲繁殖jìn qīn fán zhí

近亲繁殖: giao phối cận huyết

Cụm từ
无性繁殖wú xìng fán zhí

无性繁殖: sinh sản vô tính

Cụm từ