Kết quả cho “繁殖”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sinh sản; sinh trưởng; sinh sôi
sinh sản vô tính
giao phối cận huyết
thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt
cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống