Kết quả cho “糊糊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhớt; dính; dẻo; không rõ; cháo đặc; cháo loãng
bối rối; mơ hồ; ngốc nghếch; đần độn
gây rắc rối
dính
đen; tối; mập mờ; không rõ ràng
(lời nói) không rõ; rành mạch; (hành động) mơ hồ; không hiệu quả
mơ màng; bối rối