Kết quả cho “簸”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
dùng trong 簸箕[bo4 ji1]
sàng sẩy
rổ sàng bằng liễu hoặc tre; đồ hốt rác
bị chòng chành (như thuyền trên biển động)
sàng lúa
bị lắc lư (xe trên đường gồ ghề, thuyền trên biển động, máy bay gặp nhiễu loạn); (bóng) trải qua kinh nghiệm khó khăn