簸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
簸
dùng trong 簸箕[bo4 ji1]
Giản thể簸
Phồn thể簸
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng