Kết quả cho “篡”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể cũ của 篡[cuan4]
chiếm ngôi
chiếm đoạt lãnh đạo của đảng
chiếm đoạt quân đội
soán đoạt; chiếm lấy
phạm tội giết vua
can thiệp vào; thay đổi trái phép; làm giả; giả mạo
soán đoạt quyền lực chính trị
soán quyền
soán đoạt; chiếm đoạt
trở thành người cai trị bất hợp pháp
kẻ soán ngôi
nổi loạn; phản loạn