Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
篡改

cuàn gǎi

篡改 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 篡改 trong tiếng Việt

can thiệp vào; thay đổi trái phép; làm giả; giả mạo

Tra từ liên quan