篡改 cuàn gǎi 篡改 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 篡改 trong tiếng Việt can thiệp vào; thay đổi trái phép; làm giả; giả mạo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan