Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
篡立

cuàn lì

篡立 là gì?

篡立 [cuàn lì] có nghĩa là trở thành người cai trị bất hợp pháp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 篡立 trong tiếng Việt

trở thành người cai trị bất hợp pháp

Cách đọc và ghi nhớ 篡立

篡立 được đọc là cuàn lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trở thành người cai trị bất hợp pháp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan