Kết quả tra từ “符号”
Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
符号: ký hiệu; dấu; biểu tượng
符号学: ký hiệu học; ngành nghiên cứu ký hiệu
余留无符号数: phần dư không dấu (tức là phần dư sau khi làm tròn đến số nguyên gần nhất)
隔音符号: dấu tách âm, dùng trong chính tả pinyin (tức là để đánh dấu ranh giới giữa hai âm tiết, như trong "dàng'àn" 檔案|档案[dang4 an4])
连字符号: dấu gạch nối
角秒符号: ký hiệu hai phẩy (″) (toán học, ngôn ngữ học, v.v.)
角分符号: ký hiệu phẩy (′) (toán học, ngôn ngữ học,...)
省略符号: dấu ba chấm
无符号: không dấu (tức là giá trị tuyệt đối, không xét dấu dương hay âm)
注音符号: Ký hiệu phiên âm Quan thoại (MPS), bảng chữ cái phiên âm cho tiếng Trung dùng chủ yếu ở Đài Loan, còn được gọi thông tục là Bopomofo (theo bốn…
标点符号: dấu câu; một dấu câu
书写符号: ký hiệu viết
国语注音符号第一式: Ký hiệu Phiên âm Tiếng Trung 1 (tên chính thức của hệ thống phiên âm tiếng Trung sử dụng ở Đài Loan); Bopomofo; viết tắt là 注音一式[zhu4 yin1 yi1…
亚符号模型: mô hình hạ ký hiệu