Kết quả tra từ “竺”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竺dǔ
竺: biến thể của 篤|笃[du3]
竺Zhú
竺: họ [Zhu2]; viết tắt của 天竺[Tian1zhu2], Ấn Độ (đặc biệt trong bối cảnh nhà Đường hoặc Phật giáo); (cổ) Phật giáo
竺法Zhú fǎ
竺法: Pháp (giáo lý của Đức Phật, cổ đại); học thuyết Phật giáo
竺书Zhú shū
竺书: kinh điển Phật giáo (cổ đại); kinh sách
竺教Zhú jiào
竺教: Phật giáo (cổ đại)
竺学Zhú xué
竺学: học thuyết Phật giáo (cổ đại); Phật học
竺可桢Zhú Kě zhēn
竺可桢: Chu Khả Chân (1890-1974), nhà khí tượng học và địa chất học Trung Quốc
竺乾Zhú qián
竺乾: Phật Đà (cổ); Pháp (giáo lý của Phật)
天竺鼠tiān zhú shǔ
天竺鼠: chuột lang; chuột guinea
天竺葵tiān zhú kuí
天竺葵: cây phong lữ (Pelargonium hortorum)
天竺牡丹tiān zhú mǔ dan
天竺牡丹: hoa thược dược
天竺Tiān zhú
天竺: tiểu lục địa Ấn Độ (đặc biệt trong ngữ cảnh thời Đường hoặc Phật giáo)