竺乾 Zhú qián 竺乾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 竺乾 trong tiếng Việt Phật Đà (cổ); Pháp (giáo lý của Phật) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan