Kết quả cho “稳定”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ổn định, vững vàng
hồ ổn định chất thải
mức độ ổn định
tính ổn định
giá cả ổn định; giá hàng hóa do nhà nước ấn định (trong nền kinh tế chỉ huy); bình ổn giá (một mặt hàng)
không ổn định
nhiễu động
(ô tô) chương trình cân bằng điện tử (ESP)