Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “积物”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
积物jī wù

积物: cặn; lớp lắng đọng

Cụm từ
碎屑沉积物suì xiè chén jī wù

碎屑沉积物: trầm tích mảnh vụn

Cụm từ
淀积物diàn jī wù

淀积物: (địa chất) vật liệu tích tụ do lắng đọng

Cụm từ
海相沉积物hǎi xiāng chén jī wù

海相沉积物: trầm tích biển (địa chất)

Cụm từ
沉积物chén jī wù

沉积物: trầm tích

Cụm từ
冰积物bīng jī wù

冰积物: trầm tích băng hà

Cụm từ