海相沉积物 là gì?
海相沉积物 [hǎi xiāng chén jī wù] có nghĩa là trầm tích biển (địa chất).
Nghĩa của từ 海相沉积物 trong tiếng Việt
trầm tích biển (địa chất)
Cách đọc và ghi nhớ 海相沉积物
海相沉积物 được đọc là hǎi xiāng chén jī wù, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trầm tích biển (địa chất)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .