海相沉积物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
海相沉积物
trầm tích biển (địa chất)
Giản thể海相沉积物
Phồn thể海相沉積物
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng