Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
淀积物澱積物

diàn jī wù

淀积物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 淀积物 trong tiếng Việt

(địa chất) vật liệu tích tụ do lắng đọng

Tra từ liên quan