Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “科研”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
科研kē yán

科研: nghiên cứu (khoa học)

Cụm từ
科研样机kē yán yàng jī

科研样机: nguyên mẫu nghiên cứu

Cụm từ
科研小组kē yán xiǎo zǔ

科研小组: nhóm nghiên cứu khoa học

Cụm từ
科研人员kē yán rén yuán

科研人员: nhà nghiên cứu (khoa học)

Cụm từ
中国教育和科研计算机网Zhōng guó Jiào yù hé Kē yán Jì suàn jī Wǎng

中国教育和科研计算机网: Mạng Giáo dục và Nghiên cứu Trung Quốc (CERNET); viết tắt thành 中國教育網|中国教育网[Zhong1 guo2 Jiao4 yu4 Wang3]

Viết tắt