Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “种族”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
种族zhǒng zú

种族: chủng tộc; dân tộc

Cụm từ
种族隔离zhǒng zú gé lí

种族隔离: phân biệt chủng tộc; chế độ apartheid

Cụm từ
种族灭绝zhǒng zú miè jué

种族灭绝: diệt chủng

Cụm từ
种族清除zhǒng zú qīng chú

种族清除: thanh lọc sắc tộc

Cụm từ
种族清洗zhǒng zú qīng xǐ

种族清洗: "thanh lọc sắc tộc"; diệt chủng

Cụm từ
种族歧视zhǒng zú qí shì

种族歧视: phân biệt chủng tộc; kỳ thị chủng tộc

Cụm từ
种族主义者zhǒng zú zhǔ yì zhě

种族主义者: người phân biệt chủng tộc

Cụm từ
种族主义zhǒng zú zhǔ yì

种族主义: phân biệt chủng tộc

Cụm từ
种族中心主义zhǒng zú zhōng xīn zhǔ yì

种族中心主义: chủ nghĩa vị chủng

Cụm từ
灭绝种族miè jué zhǒng zú

灭绝种族: phạm tội diệt chủng

Cụm từ