Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “离子”

Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
离子lí zǐ

离子: ion

Cụm từ
离子键lí zǐ jiàn

离子键: liên kết ion (hóa học)

Cụm từ
离子交换lí zǐ jiāo huàn

离子交换: trao đổi ion

Cụm từ
阳离子yáng lí zǐ

阳离子: ion dương; cation (vật lý)

Cụm từ
阴离子部位yīn lí zǐ bù wèi

阴离子部位: vị trí anion

Cụm từ
阴离子yīn lí zǐ

阴离子: ion âm; anion (vật lý)

Cụm từ
锂离子电池lǐ lí zǐ diàn chí

锂离子电池: pin lithium ion

Cụm từ
重离子zhòng lí zǐ

重离子: ion nặng (vật lý)

Cụm từ
负离子fù lí zǐ

负离子: ion âm; anion (vật lý)

Cụm từ
等离子体děng lí zǐ tǐ

等离子体: plasma (vật lý)

Cụm từ
氢氧离子qīng yǎng lí zǐ

氢氧离子: ion hydroxit OH

Cụm từ
氢氧根离子qīng yǎng gēn lí zǐ

氢氧根离子: ion hydroxit OH

Cụm từ
正离子zhèng lí zǐ

正离子: ion dương; cation (vật lý)

Cụm từ
妻离子散qī lí zǐ sàn

妻离子散: gia đình ly tán (thành ngữ)

Thành ngữ
圆珠形离子交换剂yuán zhū xíng lí zǐ jiāo huàn jì

圆珠形离子交换剂: chất trao đổi ion dạng hạt

Cụm từ
两性离子liǎng xìng lí zǐ

两性离子: (hóa học) ion lưỡng cực

Cụm từ