Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “磁碟”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
磁碟cí dié

磁碟: (đĩa) máy tính (đĩa cứng hoặc đĩa mềm)

Cụm từ
磁碟机cí dié jī

磁碟机: ổ đĩa (máy tính); ổ (máy tính)

Cụm từ
软磁碟ruǎn cí dié

软磁碟: đĩa mềm

Cụm từ
硬式磁碟机yìng shì cí dié jī

硬式磁碟机: đĩa cứng; ổ cứng

Cụm từ
光磁碟机guāng cí dié jī

光磁碟机: ổ đĩa quang từ; ổ đĩa floptical

Cụm từ
光磁碟guāng cí dié

光磁碟: đĩa quang từ; đĩa floptical

Cụm từ