Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “磁共振”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
磁共振cí gòng zhèn

磁共振: cộng hưởng từ

Cụm từ
磁共振成像cí gòng zhèn chéng xiàng

磁共振成像: chụp cộng hưởng từ (MRI)

Cụm từ
核磁共振hé cí gòng zhèn

核磁共振: cộng hưởng từ hạt nhân (NMR)

Cụm từ
功能磁共振成像术gōng néng cí gòng zhèn chéng xiàng shù

功能磁共振成像术: chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)

Cụm từ
功能性磁共振成像gōng néng xìng cí gòng zhèn chéng xiàng

功能性磁共振成像: chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)

Cụm từ