Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁共振

cí gòng zhèn

磁共振 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁共振 trong tiếng Việt

cộng hưởng từ

Tra từ liên quan