功能性磁共振成像
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
功能性磁共振成像
chụp cộng hưởng từ chức năng (fMRI)
Giản thể功能性磁共振成像
Phồn thể功能性磁共振成像
Số chữ Hán8 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng