Kết quả tra từ “碳酸”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碳酸tàn suān
碳酸: axit cacbonic; cacbonat
碳酸盐tàn suān yán
碳酸盐: muối cacbonat (hóa học)
碳酸钾tàn suān jiǎ
碳酸钾: kali cacbonat
碳酸钙tàn suān gài
碳酸钙: canxi cacbonat
碳酸钠tàn suān nà
碳酸钠: soda; natri cacbonat (hóa học)
碳酸氢钠tàn suān qīng nà
碳酸氢钠: natri bicacbonat
碳酸岩tàn suān yán
碳酸岩: đá cacbonat (địa chất)
重碳酸盐chóng tàn suān yán
重碳酸盐: bicacbonat
重碳酸钙chóng tàn suān gài
重碳酸钙: canxi bicacbonat Ca(HCO3)2
聚碳酸酯jù tàn suān zhǐ
聚碳酸酯: polycarbonate