Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “码子”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
码子mǎ zi

码子: số (ví dụ: số trang hoặc số nhà); chữ số (ví dụ: chữ số Ả Rập hoặc chữ số Trung Quốc); ký hiệu mã; âm cộng hoặc trừ; quầy; thẻ đánh bạc (ví dụ…

Cụm từ
苏州码子Sū zhōu mǎ zi

苏州码子: số Tô Châu, tức là mười chữ số 〡,〢,〣,〤,〥,〦,〧,〨,〩,〸 hiện nay chủ yếu dùng trong các ngành nghề truyền thống như y học cổ truyền Trung Quốc; cũng…

Cụm từ
密码子mì mǎ zi

密码子: codon

Cụm từ
反密码子fǎn mì mǎ zi

反密码子: anticodon

Cụm từ