Kết quả tra từ “瞬”
Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
瞬shùn
瞬: nháy mắt
瞬霎shùn shà
瞬霎: trong chớp mắt; trong nháy mắt
瞬间转移shùn jiān zhuǎn yí
瞬间转移: dịch chuyển tức thời
瞬间shùn jiān
瞬间: trong chớp mắt; trong nháy mắt
瞬膜shùn mó
瞬膜: màng nháy (động vật học)
瞬发辐射shùn fā fú shè
瞬发辐射: bức xạ tức thời
瞬发中子shùn fā zhōng zǐ
瞬发中子: nơtron tức thời
瞬时辐射shùn shí fú shè
瞬时辐射: bức xạ tức thời
瞬时shùn shí
瞬时: tức thời
瞬态shùn tài
瞬态: (vật lý) (định ngữ) quá độ
瞬息万变shùn xī wàn biàn
瞬息万变: trong thoáng chốc, muôn vàn thay đổi (thành ngữ); thay đổi lớn và nhanh chóng
瞬息之间shùn xī zhī jiān
瞬息之间: trong nháy mắt; trong chớp mắt
瞬息shùn xī
瞬息: trong chớp mắt; phù du; ngắn ngủi
转瞬zhuǎn shùn
转瞬: trong nháy mắt; trong chớp mắt; đảo mắt
目不转瞬mù bù zhuǎn shùn
目不转瞬: nhìn chăm chú (thành ngữ)
一瞬间yī shùn jiān
一瞬间: phút chốc
一瞬yī shùn
一瞬: một khoảnh khắc; rất ngắn; trong nháy mắt