瞬间
trong chớp mắt; trong nháy mắt
trong chớp mắt; trong nháy mắt
瞬间 thường mang nghĩa “trong chớp mắt; trong nháy mắt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 瞬间 cùng cụm 一瞬间 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
phút chốc
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trong chớp mắt; trong nháy mắt
›瞬息之间shùn xī zhī jiāntrong nháy mắt; trong chớp mắt
›瞬息shùn xītrong chớp mắt; phù du; ngắn ngủi
›瞬膜shùn mómàng nháy (động vật học)
›瞬间转移shùn jiān zhuǎn yídịch chuyển tức thời
›瞬发辐射shùn fā fú shèbức xạ tức thời
›瞬发中子shùn fā zhōng zǐnơtron tức thời
›瞬时辐射shùn shí fú shèbức xạ tức thời
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.