Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞬发辐射瞬發輻射

shùn fā fú shè

瞬发辐射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞬发辐射 trong tiếng Việt

bức xạ tức thời

Tra từ liên quan