Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “瞅”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
chǒu

瞅: biến thể cũ của 瞅[chou3]

Từ vựng
chǒu

瞅: (thổ ngữ) nhìn

Từ vựng
瞅见chǒu jiàn

瞅见: nhìn thấy

Cụm từ
瞅睬chǒu cǎi

瞅睬: để ý đến

Cụm từ
东瞧西瞅dōng qiáo xī chǒu

东瞧西瞅: xem 東張西望|东张西望[dong1 zhang1 xi1 wang4]

Cụm từ
不瞅不睬bù chǒu bù cǎi

不瞅不睬: hoàn toàn phớt lờ; không chú ý đến ai đó

Cụm từ