东瞧西瞅東瞧西瞅 dōng qiáo xī chǒu 东瞧西瞅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 东瞧西瞅 trong tiếng Việt xem 東張西望|东张西望[dong1 zhang1 xi1 wang4] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan