Kết quả tra từ “睾”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
睾gāo
睾: (hình thức kết hợp) tinh hoàn
睾酮gāo tóng
睾酮: testosterone (viết tắt của 睾丸甾酮[gao1 wan2 zai1 tong2])
睾甾酮gāo zāi tóng
睾甾酮: testosterone
睾丸酮gāo wán tóng
睾丸酮: testosterone
睾丸素gāo wán sù
睾丸素: testosterone
睾丸甾酮gāo wán zāi tóng
睾丸甾酮: testosterone
睾丸激素gāo wán jī sù
睾丸激素: testosterone
睾丸扭转gāo wán niǔ zhuǎn
睾丸扭转: (y học) xoắn tinh hoàn
睾丸gāo wán
睾丸: tinh hoàn
双氢睾酮shuāng qīng gāo tóng
双氢睾酮: dihydrotestosterone
隐睾yǐn gāo
隐睾: tinh hoàn ẩn; tinh hoàn không xuống