Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睾丸

gāo wán

睾丸 là gì?

睾丸 [gāo wán] có nghĩa là tinh hoàn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睾丸 trong tiếng Việt

tinh hoàn

Cách đọc và ghi nhớ 睾丸

睾丸 được đọc là gāo wán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tinh hoàn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan