Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睾丸扭转睾丸扭轉

gāo wán niǔ zhuǎn

睾丸扭转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睾丸扭转 trong tiếng Việt

(y học) xoắn tinh hoàn

Tra từ liên quan