睾丸扭转睾丸扭轉 gāo wán niǔ zhuǎn 睾丸扭转 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 睾丸扭转 trong tiếng Việt (y học) xoắn tinh hoàn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan