Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
睾丸素

gāo wán sù

睾丸素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 睾丸素 trong tiếng Việt

testosterone

Tra từ liên quan