隐睾 là gì?
隐睾 [yǐn gāo] có nghĩa là tinh hoàn ẩn; tinh hoàn không xuống.
Nghĩa của từ 隐睾 trong tiếng Việt
- tinh hoàn ẩn
- tinh hoàn không xuống
Cách đọc và ghi nhớ 隐睾
隐睾 được đọc là yǐn gāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tinh hoàn ẩn; tinh hoàn không xuống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .