Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐睾隱睾

yǐn gāo

隐睾 là gì?

隐睾 [yǐn gāo] có nghĩa là tinh hoàn ẩn; tinh hoàn không xuống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐睾 trong tiếng Việt

  1. tinh hoàn ẩn
  2. tinh hoàn không xuống

Cách đọc và ghi nhớ 隐睾

隐睾 được đọc là yǐn gāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tinh hoàn ẩn; tinh hoàn không xuống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan