Kết quả tra từ “眦”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
眦zì
眦: biến thể của 眥|眦[zi4]
眦zì
眦: khóe mắt; khoé mắt; hốc mắt
眦睚zì yá
眦睚: trừng mắt giận dữ; cái nhìn căm ghét
发指眦裂fà zhǐ zì liè
发指眦裂: tóc dựng lên và mắt trợn trừng (thành ngữ); cực kỳ tức giận; nổi giận lôi đình
睚眦必报yá zì bì bào
睚眦必报: nghĩa đen: trả thù vì một cái nhìn đểu (thành ngữ); nghĩa bóng: nhỏ nhen; thù dai
睚眦yá zì
睚眦: xem 眥睚|眦睚[zi4 ya2]
目眦mù zì
目眦: hốc mắt
以眦睚杀人yǐ zì yá shā rén
以眦睚杀人: giết người vì chuyện nhỏ nhặt