Kết quả tra từ “相关”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相关xiāng guān
相关: liên quan; tương ứng; thích hợp; có quan hệ với nhau; (thống kê) tương quan
相关性xiāng guān xìng
相关性: sự tương quan
负相关fù xiāng guān
负相关: tương quan âm
正相关zhèng xiāng guān
正相关: tương quan thuận
息息相关xī xī xiāng guān
息息相关: gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết
密切相关mì qiè xiāng guān
密切相关: mật thiết liên quan
休戚相关xiū qī xiāng guān
休戚相关: cùng chia sẻ lợi ích (thành ngữ); có quan hệ mật thiết; cùng chung cảnh ngộ
事件相关电位shì jiàn xiāng guān diàn wèi
事件相关电位: (thần kinh học) điện thế liên quan đến sự kiện