Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
息息相关息息相關

xī xī xiāng guān

息息相关 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 息息相关 trong tiếng Việt

gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết

Tra từ liên quan