Kết quả tra từ “相互”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
相互xiāng hù
相互: lẫn nhau; tương hỗ
相互关系xiāng hù guān xì
相互关系: mối quan hệ tương hỗ
相互兼容xiāng hù jiān róng
相互兼容: tương thích lẫn nhau
相互保证毁灭xiāng hù bǎo zhèng huǐ miè
相互保证毁灭: hủy diệt bảo đảm lẫn nhau
相互作用xiāng hù zuò yòng
相互作用: tương tác; sự tương tác; sự tác động lẫn nhau
电磁相互作用diàn cí xiāng hù zuò yòng
电磁相互作用: tương tác điện từ (giữa các hạt); lực điện từ (vật lý)
核相互作用hé xiāng hù zuò yòng
核相互作用: tương tác hạt nhân
强相互作用qiáng xiāng hù zuò yòng
强相互作用: tương tác mạnh (trong vật lý hạt); lực mạnh
弱相互作用ruò xiāng hù zuò yòng
弱相互作用: tương tác yếu (trong vật lý hạt); lực yếu