Kết quả cho “相互”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Lẫn nhau, tương hổ, qua lại
tương tác; sự tương tác; sự tác động lẫn nhau
mối quan hệ tương hỗ
tương thích lẫn nhau
hủy diệt bảo đảm lẫn nhau
tương tác yếu (trong vật lý hạt); lực yếu
tương tác mạnh (trong vật lý hạt); lực mạnh
tương tác hạt nhân
tương tác điện từ (giữa các hạt); lực điện từ (vật lý)