相互关系 là gì?
相互关系 [xiāng hù guān xì] có nghĩa là mối quan hệ tương hỗ.
Nghĩa của từ 相互关系 trong tiếng Việt
mối quan hệ tương hỗ
Cách đọc và ghi nhớ 相互关系
相互关系 được đọc là xiāng hù guān xì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mối quan hệ tương hỗ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .