相互
lẫn nhau; tương hỗ
lẫn nhau; tương hỗ
相互 thường mang nghĩa “lẫn nhau”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 相互 cùng cụm 相互作用 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tương tác
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tương tác; sự tương tác; sự tác động lẫn nhau
›相互兼容xiāng hù jiān róngtương thích lẫn nhau
›相互保证毁灭xiāng hù bǎo zhèng huǐ mièhủy diệt bảo đảm lẫn nhau
›相似xiāng sìtương tự; giống nhau
›相似性xiāng sì xìngsự giống nhau; tính tương tự
›相依xiāng yīphụ thuộc lẫn nhau
›相保xiāng bǎobảo vệ lẫn nhau
›相互关系xiāng hù guān xìmối quan hệ tương hỗ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.